責實 zé shí · trách thật Hán Việt: trách thật · Pinyin: zé shí Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 實 (thật)Pinyinzé shíHán Việttrách thậtCấu tạo責 + 實 · trách + thật nghĩa thành phần: trách + thật