責己 trách kỉ Hán Việt: trách kỉ Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 己 (kỉ)Hán Việttrách kỉCấu tạo責 + 己 · trách + kỉ nghĩa thành phần: trách + kỉ Nghĩa EngCihui 責己 éjǐ* v.o. blame oneself