責押 zé yā · trách áp Hán Việt: trách áp · Pinyin: zé yā Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 押 (áp)Pinyinzé yāHán Việttrách ápCấu tạo責 + 押 · trách + áp nghĩa thành phần: trách + áp