責數 zé shù · trách sổ Hán Việt: trách sổ · Pinyin: zé shù Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 數 (sổ)Pinyinzé shùHán Việttrách sổCấu tạo責 + 數 · trách + sổ nghĩa thành phần: trách + sổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 責備數落。《聊齋志異.卷二.蓮香》:「生責數之,李不能答。」