責望 zé wàng · trách vọng Hán Việt: trách vọng · Pinyin: zé wàng Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 望 (vọng)Pinyinzé wàngHán Việttrách vọngCấu tạo責 + 望 · trách + vọng nghĩa thành phần: trách + vọng Nghĩa EngCihui 責望 éwàng v. complain when sb. fails to accomplish a difficult task