責督 zé dū · trách đốc Hán Việt: trách đốc · Pinyin: zé dū Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 督 (đốc)Pinyinzé dūHán Việttrách đốcCấu tạo責 + 督 · trách + đốc nghĩa thành phần: trách + đốc