責祿

zé lùtrách lộc

Hán Việt: trách lộc · Pinyin: zé lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.求取俸禄。

Cấu tạo: 責 (trách) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Kiểu tái lập: (trách) mlóc, mlóc > (trách) móc

Từ liên quan

Gần nghĩa

祿历 · 祿寧 · 祿平 · 祿豐 · 祿位 · 祿俸 · 祿養 · 祿勸