責詰 zé jí · trách cật Hán Việt: trách cật · Pinyin: zé jí Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 詰 (cật)Pinyinzé jíHán Việttrách cậtCấu tạo責 + 詰 · trách + cật nghĩa thành phần: trách + cật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 責問。如:「你別責詰他了!」