貯滯 zhù zhì · trữ trệ Hán Việt: trữ trệ · Pinyin: zhù zhì Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 滯 (trệ)Pinyinzhù zhìHán Việttrữ trệCấu tạo貯 + 滯 · trữ + trệ nghĩa thành phần: trữ + trệ