貯畫 zhù huà · trữ họa Hán Việt: trữ họa · Pinyin: zhù huà Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 畫 (họa)Pinyinzhù huàHán Việttrữ họaCấu tạo貯 + 畫 · trữ + họa nghĩa thành phần: trữ + họa