贮粮
trữ lương
Hán Việt: trữ lương
Tổng quan
ất chứa đồ ăn — Đồ ăn để dành dụm. trữ lương trữ lương ☆Cất chứa đồ ăn — Đồ ăn để dành dụm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ất chứa đồ ăn — Đồ ăn để dành dụm. trữ lương trữ lương ☆Cất chứa đồ ăn — Đồ ăn để dành dụm.