貯糧 trữ lương Hán Việt: trữ lương Tổng quan Cất chứa đồ ăn — Đồ ăn để dành dụm Cấu tạo: 贮 (trữ) + 粮 (lương)Hán Việttrữ lươngTừ loạidanhCấu tạo贮 + 粮 · trữ + lương nghĩa thành phần: trữ + lương Nghĩa otherNguồn khác Đồ ăn để dành dụm Từ liên quan Gần nghĩa粮仓 · 粮农 · 粮库 · 粮店 · 粮栈 · 粮票 · 粮秣 · 粮站