貯蓄
trữ súc
Hán Việt: trữ súc · Pinyin: zhù xù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ất chứa dành dụm. trữ súc trữ súc ☆Cất chứa dành dụm.
Eng
- Cihui 貯蓄 hùxù v. save up; deposit; hoard ◆n. 1. savings; deposit 2. storage
ja
- JMdict savings