貯運

trữ vận

Hán Việt: trữ vận

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指貯存和運輸。如:「糧食多了,貯運困難。」

Eng

  • Cihui 貯運 hùyùn* v. transport and store