貯顏 zhù yán · trữ nhan Hán Việt: trữ nhan · Pinyin: zhù yán Tổng quan Cấu tạo: 貯 (trữ) + 顏 (nhan)Pinyinzhù yánHán Việttrữ nhanCấu tạo貯 + 顏 · trữ + nhan nghĩa thành phần: trữ + nhan