貰酒 thế tửu Hán Việt: thế tửu Tổng quan Cấu tạo: 貰 (thế) + 酒 (tửu)Hán Việtthế tửuCấu tạo貰 + 酒 · thế + tửu nghĩa thành phần: thế + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賒酒。《史記.卷八.高祖本紀》:「常從王媼、武負貰酒,醉臥,武負、王媼見其上常有龍,怪之。」EngCihui 貰酒 shìjiǔ v.o. buy wine on credit