貲力 zī lì·ti lực Hán Việt: ti lực · Pinyin: zī lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.资力。赀,通"资"。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 財力、資產。如:「貲力充裕」、「貲力不足」。 Cấu tạo: 貲 (ti) + 力 (lực)Pinyinzī lìHán Việtti lựcTừ loạidanhCấu tạo貲 + 力 · ti + lực nghĩa thành phần: ti + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tài lựcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 財力、資產。如:「貲力充裕」、「貲力不足」。 Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力爭 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝