貲力 zī lì · ti lực Hán Việt: ti lực · Pinyin: zī lì Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 力 (lực)Pinyinzī lìHán Việtti lựcCấu tạo貲 + 力 · ti + lực nghĩa thành phần: ti + lực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 財力、資產。如:「貲力充裕」、「貲力不足」。