貲員 zī yuán·ti viên Hán Việt: ti viên · Pinyin: zī yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即赀郎。 Cấu tạo: 貲 (ti) + 員 (viên)Pinyinzī yuánHán Việtti viênCấu tạo貲 + 員 · ti + viên nghĩa thành phần: ti + viên Từ liên quan Gần nghĩa员司 · 員外 · 員山 · 員工 · 員林 · 員警 · 員額 · 員司