貲壤 zī rǎng · ti nhưỡng Hán Việt: ti nhưỡng · Pinyin: zī rǎng Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 壤 (nhưỡng)Pinyinzī rǎngHán Việtti nhưỡngCấu tạo貲 + 壤 · ti + nhưỡng nghĩa thành phần: ti + nhưỡng