貲布 zī bù · ti bố Hán Việt: ti bố · Pinyin: zī bù Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 布 (bố)Pinyinzī bùHán Việtti bốCấu tạo貲 + 布 · ti + bố nghĩa thành phần: ti + bố