貲械 zī xiè · ti giới Hán Việt: ti giới · Pinyin: zī xiè Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 械 (giới)Pinyinzī xièHán Việtti giớiCấu tạo貲 + 械 · ti + giới nghĩa thành phần: ti + giới