貲橐 zī tuó · ti thác Hán Việt: ti thác · Pinyin: zī tuó Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 橐 (thác)Pinyinzī tuóHán Việtti thácCấu tạo貲 + 橐 · ti + thác nghĩa thành phần: ti + thác