貲簿 zī bù · ti bộ Hán Việt: ti bộ · Pinyin: zī bù Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 簿 (bộ)Pinyinzī bùHán Việtti bộCấu tạo貲 + 簿 · ti + bộ nghĩa thành phần: ti + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帳簿。《新唐書.卷七四.牛僧孺傳》:「俄而弘、公武卒,孫弱不能事,帝遣使者至其家,悉收貲簿,校計出入。」