貲藏

zī cáng ti tàng

Hán Việt: ti tàng · Pinyin: zī cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (tàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚積資產。《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》:「生則貲藏侔於天府,死則丘墓踰於園陵。」