貲貨 zī huò · ti hóa Hán Việt: ti hóa · Pinyin: zī huò Tổng quan Cấu tạo: 貲 (ti) + 貨 (hóa)Pinyinzī huòHán Việtti hóaCấu tạo貲 + 貨 · ti + hóa nghĩa thành phần: ti + hóa