貴价 guì jià · quý giới Hán Việt: quý giới · Pinyin: guì jià Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 价 (giới)Pinyinguì jiàHán Việtquý giớiCấu tạo貴 + 价 · quý + giới nghĩa thành phần: quý + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 价,僕役。敬稱他人的僕人為「貴价」。EngCihui 貴價 uìjià f.e. <court.> your servant