贵伙 quý hỏa Hán Việt: quý hỏa Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 伙 (hỏa)Hán Việtquý hỏaCấu tạo贵 + 伙 · quý + hỏa nghĩa thành phần: quý + hỏa