貴出 guì chū · quý xuất Hán Việt: quý xuất · Pinyin: guì chū Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 出 (xuất)Pinyinguì chūHán Việtquý xuấtCấu tạo貴 + 出 · quý + xuất nghĩa thành phần: quý + xuất