貴功 guì gōng · quý công Hán Việt: quý công · Pinyin: guì gōng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 功 (công)Pinyinguì gōngHán Việtquý côngCấu tạo貴 + 功 · quý + công nghĩa thành phần: quý + công