貴勝 guì shèng · quý thắng Hán Việt: quý thắng · Pinyin: guì shèng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 勝 (thắng)Pinyinguì shèngHán Việtquý thắngCấu tạo貴 + 勝 · quý + thắng nghĩa thành phần: quý + thắng