貴司

guì sī quý ti

Hán Việt: quý ti · Pinyin: guì sī

Tổng quan

(kính trọng) công ty quý vị

Cấu tạo: (quý) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kính trọng) công ty quý vị

Eng

  • CC-CEDICT (courteous) your company
  • Cihui (courteous) your company