貴地

guì dìquý địa

Hán Việt: quý địa · Pinyin: guì dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.显贵的地位。 2.称他人居住地的敬语。 3.堪舆家所指子孙将出贵人的葬地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

尊稱他人的所在地。如:「請問貴地有那些風景名勝?」

Cấu tạo: 貴 (quý) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa phương của bạn
  • Biên soạn 貴地 guìdì f.e. <court.> your native land

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的所在地。如:「請問貴地有那些風景名勝?」

Eng

  • JMdict your place
  • Cihui 貴地 guìdì f.e. <court.> your native land

ja

  • JMdict 貴地(きち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產