貴大 guì dà · quý đại Hán Việt: quý đại · Pinyin: guì dà Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 大 (đại)Pinyinguì dàHán Việtquý đạiCấu tạo貴 + 大 · quý + đại nghĩa thành phần: quý + đại