貴妃

guì fēi quý phi

Hán Việt: quý phi · Pinyin: guì fēi

Tổng quan

phi tần cao cấp | hoàng quý phi ỡ thứ của vua. quý phi quý phi ☆Vỡ thứ của vua. quý phi。次於皇后的地位高的妃子。

Cấu tạo: (quý) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý phi quý phi ☆Vỡ thứ của vua.
  • Cihui phi tần cao cấp | hoàng quý phi ỡ thứ của vua. quý phi quý phi ☆Vỡ thứ của vua. quý phi。次於皇后的地位高的妃子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 劉宋孝武帝時所設置的女官。位比相國,歷代多沿用其名。見《宋書.卷四一.后妃傳.序》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地位高的妃子。

Eng

  • CC-CEDICT senior concubine|imperial consort
  • Cihui senior concubine; imperial consort