貴妾
quý thiếp
Hán Việt: quý thiếp · Pinyin: guì qiè
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 貴妾 uìqiè n. <trad.> 1. concubine who has given birth to a son 2. senior concubine M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: quý thiếp · Pinyin: guì qiè