貴始 guì shǐ · quý thủy Hán Việt: quý thủy · Pinyin: guì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 始 (thủy)Pinyinguì shǐHán Việtquý thủyCấu tạo貴 + 始 · quý + thủy nghĩa thành phần: quý + thủy