貴子

guì zi quý tử

Hán Việt: quý tử · Pinyin: guì zi

Tổng quan

quý tử: quý cưng/con quý

Cấu tạo: (quý) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứa con làm rạng rỡ cha mẹ gia đình. quý tử quý tử ☆Đứa con làm rạng rỡ cha mẹ gia đình. quý tử; quý cưng; con quý。敬辭,稱人的兒子(多含祝福的意思)。 喜生貴子 mừng sinh quý tử
  • Cihui quý tử: quý cưng/con quý

Eng

  • Cihui 貴子 guìzǐ f.e. honorable son