贵宅 quý trạch Hán Việt: quý trạch Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 宅 (trạch)Hán Việtquý trạchCấu tạo贵 + 宅 · quý + trạch nghĩa thành phần: quý + trạch