貴常 guì cháng · quý thường Hán Việt: quý thường · Pinyin: guì cháng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 常 (thường)Pinyinguì chángHán Việtquý thườngCấu tạo貴 + 常 · quý + thường nghĩa thành phần: quý + thường