貴庚
quý canh
Hán Việt: quý canh · Pinyin: guì gēng
Tổng quan
quý tuổi (kính ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui quý canh quý canh ☆Tuổi tác của ngài (tiếng tôn xưng).
- Cihui quý tuổi (kính ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詢問他人年齡的敬詞。《儒林外史》第八回:「世兄今年貴庚多少了?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬辞,问人年龄。
Eng
- CC-CEDICT your age (honorific)
- Cihui 貴庚 uìgēng* f.e. <court.> (may I know) your age?