貴慈 quý từ Hán Việt: quý từ Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 慈 (từ)Hán Việtquý từCấu tạo貴 + 慈 · quý + từ nghĩa thành phần: quý + từ Nghĩa EngCihui 貴慈 uìcí f.e. <court.> your mother