貴慕 guì mù · quý mộ Hán Việt: quý mộ · Pinyin: guì mù Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 慕 (mộ)Pinyinguì mùHán Việtquý mộCấu tạo貴 + 慕 · quý + mộ nghĩa thành phần: quý + mộ