貴戚
quý thích
Hán Việt: quý thích · Pinyin: guì qī
Tổng quan
quý thích: hoàng thân
Nghĩa
Việt
- Cihui ọ ngoại của nhà vua. quý thích quý thích ☆Họ ngoại của nhà vua. hoàng thân; quý thích。指帝王本姓的親族。
- Cihui quý thích: hoàng thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 君主的內外親族。如:「皇親貴戚」。
Eng
- Cihui 貴戚 uìqī n. 1. relative of the emperor 2. <court.> your relative