貴方

guì fāng quý phương

Hán Việt: quý phương · Pinyin: guì fāng

Tổng quan

(trong kinh doanh, v.v.) phía bạn | bạn

Cấu tạo: (quý) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trong kinh doanh, v.v.) phía bạn | bạn

Eng

  • CC-CEDICT (in business etc) your side|you
  • Cihui (in business etc) your side; you

ja

  • JMdict your home|your residence|you (referring to one's equal; epistolary style)
  • JMdict you|dear|honey
  • JMdict you