貴昌 guì chāng · quý xương Hán Việt: quý xương · Pinyin: guì chāng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 昌 (xương)Pinyinguì chāngHán Việtquý xươngCấu tạo貴 + 昌 · quý + xương nghĩa thành phần: quý + xương