貴樂 guì lè · quý nhạc Hán Việt: quý nhạc · Pinyin: guì lè Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 樂 (nhạc)Pinyinguì lèHán Việtquý nhạcCấu tạo貴 + 樂 · quý + nhạc nghĩa thành phần: quý + nhạc