貴橫 guì héng · quý hoành Hán Việt: quý hoành · Pinyin: guì héng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 橫 (hoành)Pinyinguì héngHán Việtquý hoànhCấu tạo貴 + 橫 · quý + hoành nghĩa thành phần: quý + hoành