貴牲 guì shēng · quý sinh Hán Việt: quý sinh · Pinyin: guì shēng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 牲 (sinh)Pinyinguì shēngHán Việtquý sinhCấu tạo貴 + 牲 · quý + sinh nghĩa thành phần: quý + sinh