貴睦 guì mù · quý mục Hán Việt: quý mục · Pinyin: guì mù Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 睦 (mục)Pinyinguì mùHán Việtquý mụcCấu tạo貴 + 睦 · quý + mục nghĩa thành phần: quý + mục