贵谷 quý cốc Hán Việt: quý cốc Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 谷 (cốc)Hán Việtquý cốcCấu tạo贵 + 谷 · quý + cốc nghĩa thành phần: quý + cốc