貴耳 guì ěr · quý nhĩ Hán Việt: quý nhĩ · Pinyin: guì ěr Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 耳 (nhĩ)Pinyinguì ěrHán Việtquý nhĩCấu tạo貴 + 耳 · quý + nhĩ nghĩa thành phần: quý + nhĩ